VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nắm tay" (1)

Vietnamese nắm tay
button1
English Nfist
Example
Anh ấy siết chặt nắm tay.
He clenched his fist.
My Vocabulary

Related Word Results "nắm tay" (0)

Phrase Results "nắm tay" (3)

Anh ấy siết chặt nắm tay.
He clenched his fist.
Hãy nắm tay tôi chắc chắn.
Hold my hand tightly.
Anh ấy nắm tay tôi rất vững vàng.
He held my hand firmly.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y